Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Virtus Bologna
25
22
13
20
80

Fenerbahce Istanbul
22
18
25
20
85
47
40
38
40
165
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (80 - 85)

39'58''
80 - 85
Mikael Jantunen
+1
39'58''
80 - 84
Mikael Jantunen
+1
39'47''
80 - 83
Tarik Biberovic
+1
39'47''
80 - 82
Tarik Biberovic
+1
39'45''
80 - 81
Carsen Edwards
+1
39'45''
79 - 81
Carsen Edwards
+1
39'43''
78 - 81
Tarik Biberovic
+1
39'43''
78 - 80
Tarik Biberovic
+1
39'43''
78 - 79
Carsen Edwards
+3
39'37''
75 - 79
Talen Horton-Tucker
+3
38'55''
75 - 76
Talen Horton-Tucker
+2
38'15''
75 - 74
Carsen Edwards
+2
37'40''
73 - 74
Derrick Samuel Alston Jr
+3
37'11''
70 - 74
Tarik Biberovic
+3
37'02''
70 - 71
Derrick Samuel Alston Jr
+2
35'27''
68 - 71
Daniel Hackett
+2
35'00''
66 - 71
Tarik Biberovic
+3
34'57''
66 - 68
Matt Morgan
+1
34'57''
65 - 68
Matt Morgan
+2
33'04''
63 - 68
Onuralp Bitim
+3
32'49''
63 - 65
Derrick Samuel Alston Jr
+2
31'52''
61 - 65
Matt Morgan
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.30

1.58
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmVirtus Segafredo Arena (Bologna, Italy)




