Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Valencia Basket
17
25
30
24
96

CB 1939 Canarias
25
13
24
19
81
42
38
54
43
177
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (96 - 81)

39'54''
96 - 81
+2
39'32''
94 - 81
+3
38'39''
91 - 81
+3
37'48''
88 - 81
+2
37'36''
88 - 81
Marcelo Huertas
+2
36'51''
86 - 79
+2
36'00''
84 - 79
+3
35'36''
84 - 76
+3
35'17''
81 - 76
+2
34'43''
81 - 74
+2
34'16''
81 - 72
+3
33'11''
81 - 69
+3
32'41''
78 - 69
+1
32'41''
78 - 68
+1
32'06''
78 - 67
+2
31'40''
76 - 67
+2
31'37''
74 - 67
+2
30'54''
74 - 65
+2
30'23''
72 - 65
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.45
2.65
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Fuente San Luis (Valencia, Spain)


