Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

USA
19
26
31
23
99

New Zealand
18
18
22
14
72
37
44
53
37
171
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (99 - 72)

39'56''
99 - 72
+2
39'20''
97 - 72
+2
38'59''
97 - 70
+2
38'32''
95 - 70
+2
37'39''
93 - 70
+3
37'00''
90 - 70
+1
37'00''
89 - 70
+1
37'00''
88 - 70
+1
36'06''
87 - 70
+2
35'05''
85 - 70
+3
34'21''
85 - 67
+2
33'50''
85 - 65
+3
33'25''
82 - 65
+3
33'15''
82 - 62
+2
32'33''
80 - 62
+2
31'43''
78 - 62
+2
31'03''
76 - 62
+1
31'03''
76 - 61
+1
30'13''
76 - 60
+2
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons



