Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
23
16
26
28
93

Ulm Basketball
20
28
22
26
96
43
44
48
54
189
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (93 - 96)

39'59''
93 - 96
+2
39'56''
91 - 96
+1
39'48''
91 - 95
+1
39'48''
91 - 94
+1
39'46''
91 - 93
+3
39'35''
88 - 93
+1
39'29''
88 - 92
+1
39'29''
87 - 92
+2
39'23''
85 - 92
+3
38'15''
85 - 89
+3
38'10''
82 - 89
+3
37'56''
82 - 86
+1
37'56''
81 - 86
+1
37'06''
80 - 86
+1
36'43''
79 - 86
+3
36'19''
79 - 83
+2
35'48''
77 - 83
+1
35'39''
76 - 83
+2
35'22''
76 - 81
+2
34'56''
74 - 81
+1
34'56''
73 - 81
+1
34'20''
72 - 81
+1
34'20''
71 - 81
+1
33'31''
70 - 81
+3
33'20''
70 - 78
+1
33'20''
69 - 78
+1
32'25''
68 - 78
+3
31'59''
68 - 75
+1
31'59''
67 - 75
+2
30'51''
65 - 75
+3
30'15''
65 - 72
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.42

2.75
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)


