Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
19
25
15
29
88

BC Lietkabelis Panevezys
16
20
24
13
73
35
45
39
42
161
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (88 - 73)

39'58''
88 - 73
+1
39'56''
88 - 72
+3
39'49''
85 - 72
+1
39'37''
85 - 71
+3
39'04''
82 - 71
+2
38'54''
80 - 71
+2
38'51''
80 - 69
+1
38'40''
80 - 68
+3
38'21''
77 - 68
+1
37'38''
77 - 67
+3
36'56''
74 - 67
+2
36'02''
72 - 67
+1
36'02''
71 - 67
+1
35'46''
70 - 67
+1
35'26''
70 - 66
+2
35'11''
68 - 66
+1
35'11''
68 - 65
+1
34'26''
68 - 64
+2
33'48''
66 - 64
+1
33'48''
65 - 64
+1
32'49''
64 - 64
+2
32'00''
64 - 62
+2
31'28''
62 - 62
+1
31'28''
62 - 61
+1
30'11''
62 - 60
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.41
2.75
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)



