Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Tasmania Jackjumpers
15
29
14
19
77

Sydney Kings
24
14
16
16
70
39
43
30
35
147
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (77 - 70)

39'55''
77 - 70
+1
39'55''
77 - 69
+1
39'51''
77 - 68
+1
39'51''
76 - 68
+1
39'39''
75 - 68
+1
39'39''
75 - 68
+1
39'36''
73 - 68
+1
39'36''
73 - 67
+1
38'42''
73 - 66
+1
38'42''
73 - 65
+1
37'53''
73 - 64
+2
37'38''
73 - 62
+2
37'29''
71 - 62
+1
37'29''
71 - 61
+2
36'17''
71 - 59
+3
35'21''
68 - 59
+1
35'21''
67 - 59
+1
35'00''
66 - 59
+2
34'30''
66 - 57
+2
33'21''
64 - 57
+2
32'51''
62 - 57
+1
32'51''
62 - 56
+1
32'09''
62 - 55
+2
31'48''
60 - 55
+1
30'45''
60 - 54
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

2.65
1.44
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmMystate Bank Arena (Hobart, Australia)



