Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT1
Total
South Sudan
29
23
15
14
15
96

Puerto Rico
24
18
18
21
20
101
53
41
33
35
35
197
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
OT (96 - 101)

44'57''
96 - 101
+1
44'57''
96 - 100
+1
44'57''
96 - 99
+1
44'57''
95 - 99
+1
44'57''
94 - 99
+1
44'51''
93 - 99
+1
44'51''
93 - 98
+1
44'53''
93 - 97
+3
44'47''
90 - 97
+1
44'47''
90 - 96
+1
44'45''
90 - 95
+2
44'31''
88 - 95
+1
44'31''
88 - 94
+1
44'21''
88 - 93
+1
44'21''
87 - 93
+1
44'14''
86 - 93
+1
44'14''
86 - 92
+1
44'09''
86 - 91
+2
42'30''
84 - 91
+1
42'30''
83 - 91
+1
42'25''
82 - 91
+3
41'49''
82 - 88
+1
41'35''
81 - 88
+1
41'14''
81 - 87
+3
40'49''
81 - 84
+1
40'49''
81 - 83
+2
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses



