Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Soles de Mexicali
25
12
13
24
74
Diablos Rojos Del Mexico
14
17
14
15
60
39
29
27
39
134
Thông tin chi tiết
4Q (74 - 60)

39'54''
74 - 60
+2
39'33''
72 - 60
+2
39'22''
70 - 60
+2
38'48''
68 - 60
+2
38'23''
66 - 60
+2
38'00''
66 - 58
+2
36'09''
64 - 58
+1
36'07''
64 - 57
+2
35'36''
62 - 57
+2
35'18''
60 - 57
+2
34'56''
60 - 55
+3
34'31''
57 - 55
+1
34'31''
57 - 54
+1
33'56''
57 - 53
+2
33'37''
57 - 51
+3
32'48''
54 - 51
+2
32'17''
52 - 51
+2
31'57''
50 - 51
+2
31'20''
50 - 49
+2
30'39''
50 - 47
+2
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAuditorio del Estado (Mexicali, Mexico)

