Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slask Wroclaw
28
22
32
27
109

Dziki Warszawa
32
22
22
24
100
60
44
54
51
209
Thông tin chi tiết
4Q (109 - 100)

39'59''
109 - 100
+3
39'59''
109 - 97
+2
39'57''
107 - 97
+1
39'57''
107 - 96
+2
38'50''
107 - 94
+2
38'34''
107 - 92
+2
37'39''
107 - 90
+3
36'40''
104 - 90
+2
36'22''
102 - 90
+1
36'20''
102 - 89
+2
35'55''
103 - 87
+3
35'41''
100 - 87
+1
35'33''
100 - 86
+1
35'33''
99 - 86
+1
34'39''
98 - 86
+2
34'31''
98 - 84
+2
34'02''
96 - 84
+2
33'38''
94 - 84
+2
32'51''
94 - 82
+2
32'12''
94 - 80
+2
31'46''
92 - 80
+2
31'44''
90 - 80
+2
31'30''
90 - 78
+1
31'30''
89 - 78
+2
30'46''
87 - 78
+2
30'23''
85 - 78
+3
30'06''
82 - 78
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.42
2.75
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmOrbita (Wroclaw, Poland)

