Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Roanne Chorale
22
28
25
24
99

Paris Basketball
26
22
15
29
92
48
50
40
53
191
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (99 - 92)

39'59''
99 - 92
+2
39'52''
99 - 90
+2
39'44''
97 - 90
+1
39'32''
96 - 90
+1
39'32''
95 - 90
+1
39'29''
94 - 90
+2
39'17''
94 - 88
+1
39'15''
93 - 88
+2
38'57''
93 - 86
+1
38'57''
92 - 86
+1
38'53''
91 - 86
+2
38'39''
91 - 84
+1
38'39''
90 - 84
+1
37'53''
89 - 84
+1
37'22''
88 - 84
+3
37'06''
85 - 84
+1
36'25''
85 - 83
+2
35'42''
85 - 81
+1
35'42''
85 - 80
+1
35'15''
85 - 79
+2
34'41''
85 - 77
+3
33'41''
85 - 74
+3
33'28''
85 - 71
+2
33'13''
83 - 71
+3
32'49''
83 - 68
+3
32'18''
83 - 65
+1
32'17''
82 - 65
+2
32'08''
80 - 65
+2
31'38''
80 - 63
+2
30'47''
78 - 63
+1
30'11''
77 - 63
+1
30'11''
76 - 63
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.69
2.09
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Andre Vacheresse (Roanne, France)


