Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Riesen Ludwigsburg
25
21
22
18
86

Mitteldeutscher BC
22
16
21
23
82
47
37
43
41
168
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (86 - 82)

39'59''
86 - 82
+3
39'53''
86 - 79
+1
39'46''
85 - 79
+1
39'46''
85 - 78
+1
39'17''
85 - 77
+1
39'17''
84 - 77
+1
38'38''
83 - 77
+3
38'27''
83 - 74
+2
37'37''
81 - 74
+2
37'23''
79 - 74
+2
36'47''
79 - 72
+3
36'00''
79 - 69
+2
35'45''
79 - 67
+1
35'45''
78 - 67
+2
35'16''
76 - 67
+2
34'18''
74 - 67
+2
33'47''
72 - 67
+3
31'46''
69 - 67
+3
31'10''
69 - 64
+1
30'39''
69 - 63
+2
30'36''
69 - 61
+1
30'09''
68 - 61
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.35
3.05
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMHPArena (Ludwigsburg, Germany)


