Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Real Madrid
20
11
16
23
70

Fenerbahce Istanbul
12
25
23
22
82
32
36
39
45
152
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (70 - 82)

39'59''
70 - 82
+3
39'48''
70 - 79
+3
39'43''
67 - 79
+1
39'43''
67 - 78
+1
39'39''
67 - 77
+1
39'29''
67 - 76
+1
39'26''
66 - 76
+2
39'17''
64 - 76
+3
39'00''
64 - 73
+1
38'37''
63 - 73
+1
38'37''
62 - 73
+1
38'10''
61 - 73
+1
37'38''
61 - 72
+3
36'21''
58 - 72
+3
35'43''
58 - 69
+2
34'45''
58 - 67
+2
34'17''
56 - 67
+2
34'01''
54 - 67
+2
33'27''
54 - 65
+2
33'06''
54 - 63
+1
33'06''
53 - 63
+1
31'59''
52 - 63
+2
31'07''
49 - 63
+2
30'41''
47 - 63
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.45

2.65
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)


