Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Qatar
11
24
16
29
80

Lebanon
16
19
26
23
84
27
43
42
52
164
Thông tin chi tiết
4Q (80 - 84)

39'46''
80 - 84
+1
39'46''
80 - 83
+1
39'44''
80 - 82
+1
39'44''
79 - 82
+1
39'37''
78 - 82
+3
39'08''
78 - 79
+3
38'49''
75 - 79
+2
37'58''
75 - 77
+1
37'58''
74 - 77
+1
37'39''
73 - 77
+3
37'25''
70 - 77
+1
37'25''
70 - 76
+1
37'20''
70 - 75
+1
37'20''
69 - 75
+1
37'16''
68 - 75
+1
37'01''
68 - 74
+3
36'48''
65 - 74
+1
36'24''
65 - 73
+2
36'05''
65 - 71
+1
35'32''
64 - 71
+1
35'32''
63 - 71
+1
34'59''
62 - 71
+2
34'28''
60 - 71
+3
34'02''
57 - 71
+2
33'19''
57 - 69
+2
33'02''
57 - 67
+2
32'50''
55 - 67
+2
31'54''
55 - 65
+2
31'11''
53 - 65
+2
30'46''
51 - 65
+2
30'29''
51 - 63
+2
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons

