Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Promitheas Patras BC
18
20
13
8
59

Panathinaikos BC
24
18
31
24
97
42
38
44
32
156
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (59 - 97)

39'29''
59 - 97
+2
39'09''
59 - 95
+2
38'17''
59 - 93
+2
37'32''
59 - 91
+2
37'04''
59 - 89
+3
36'24''
59 - 86
+1
36'24''
59 - 85
+1
35'43''
59 - 84
+3
35'03''
59 - 81
+3
33'22''
59 - 78
+2
32'33''
57 - 78
+2
32'02''
55 - 78
+2
31'05''
53 - 78
+2
30'41''
53 - 76
+2
30'22''
51 - 76
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
10.00

1.03
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmDimitris Tofalos Arena (Patras, Greece)

