Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philippines
13
20
20
13
66

Australia
14
24
30
25
93
27
44
50
38
159
Thông tin chi tiết
4Q (66 - 93)

39'29''
66 - 93
+3
39'18''
66 - 90
+2
38'44''
64 - 90
+3
38'27''
61 - 90
+2
37'54''
61 - 88
+1
37'54''
60 - 88
+1
36'55''
59 - 88
+3
36'19''
59 - 85
+3
35'25''
59 - 82
+2
35'09''
57 - 82
+2
34'27''
57 - 80
+3
34'04''
57 - 77
+3
33'50''
57 - 74
+2
33'22''
55 - 74
+2
32'56''
55 - 72
+2
32'25''
55 - 70
+1
32'25''
54 - 70
+1
31'12''
53 - 70
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.85

1.40
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons

