Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
33
29
34
19
115

Limoges CSP
27
29
19
18
93
60
58
53
37
208
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (115 - 93)

39'05''
115 - 93
+1
38'42''
114 - 93
+1
38'42''
114 - 92
+2
38'24''
114 - 90
+2
38'12''
112 - 90
+1
37'51''
112 - 89
+2
37'34''
112 - 87
+2
36'25''
112 - 85
+1
36'07''
112 - 84
+2
35'42''
110 - 84
+2
35'24''
110 - 82
+1
35'24''
110 - 81
+1
34'35''
110 - 80
+3
34'15''
110 - 77
+2
34'04''
108 - 77
+1
33'40''
107 - 77
+2
33'16''
105 - 77
+3
32'41''
102 - 77
+3
32'08''
99 - 77
+2
31'50''
99 - 75
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.10
6.20
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdidas Arena (Paris, France)

