Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
20
28
30
32
110

Le Mans Sarthe Basket
17
26
30
19
92
37
54
60
51
202
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (110 - 92)

39'46''
110 - 92
+2
39'37''
110 - 90
+2
39'00''
108 - 90
+1
39'00''
108 - 89
+2
38'38''
108 - 87
+2
38'13''
108 - 85
+2
37'37''
106 - 85
+2
37'06''
106 - 83
+2
36'56''
104 - 83
+1
36'56''
104 - 82
+1
36'17''
104 - 81
+3
35'41''
101 - 81
+3
35'08''
98 - 81
+1
35'08''
97 - 81
+1
34'27''
96 - 81
+3
33'47''
93 - 81
+3
33'02''
90 - 81
+2
32'40''
88 - 81
+3
32'25''
88 - 78
+2
32'13''
86 - 78
+2
31'52''
86 - 76
+1
31'52''
85 - 76
+1
31'30''
84 - 76
+1
31'30''
83 - 76
+1
31'02''
82 - 76
+1
30'46''
81 - 76
+1
30'44''
81 - 75
+2
30'32''
81 - 73
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.23
3.95
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdidas Arena (Paris, France)


