Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Panathinaikos BC
22
19
18
28
87

Real Madrid
11
21
22
32
86
33
40
40
60
173
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (87 - 86)

39'59''
87 - 86
+3
39'57''
87 - 83
+1
39'54''
86 - 83
+3
39'48''
86 - 80
+1
39'38''
85 - 80
+3
39'32''
85 - 77
+1
39'32''
84 - 77
+1
38'29''
83 - 77
+1
38'29''
83 - 76
+1
38'15''
83 - 75
+3
37'59''
80 - 75
+3
37'23''
80 - 72
+3
36'59''
80 - 69
+2
36'35''
78 - 69
+3
35'40''
78 - 66
+2
35'24''
76 - 66
+3
35'14''
76 - 63
+3
34'28''
73 - 63
+2
33'52''
71 - 63
+2
33'22''
69 - 63
+3
33'02''
69 - 60
+2
32'57''
67 - 60
+1
32'41''
66 - 60
+2
32'33''
66 - 58
+1
32'33''
65 - 58
+1
32'33''
64 - 58
+1
31'02''
63 - 58
+2
30'37''
63 - 56
+2
30'20''
61 - 56
+2
30'03''
61 - 54
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

3.45
1.28
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Center Athens (Athens, Greece)




