Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Panathinaikos BC
28
17
22
21
88

BC Olympiakos Piraeus
30
14
34
21
99
58
31
56
42
187
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (88 - 99)

39'38''
88 - 99
+1
39'28''
88 - 98
+1
39'28''
88 - 97
+2
38'57''
86 - 97
+1
38'57''
86 - 96
+1
38'46''
86 - 95
+2
38'43''
84 - 95
+1
38'43''
84 - 94
+1
38'13''
84 - 93
+1
38'13''
84 - 92
+1
38'02''
84 - 91
+3
37'53''
81 - 91
+2
36'51''
81 - 89
+3
35'19''
78 - 89
+3
35'05''
75 - 89
+3
34'27''
75 - 86
+2
34'01''
75 - 84
+1
34'01''
74 - 84
+1
33'11''
73 - 84
+2
31'50''
73 - 82
+2
31'29''
71 - 82
+1
31'29''
71 - 81
+1
31'29''
71 - 80
+1
30'35''
70 - 80
+1
30'35''
70 - 79
+1
30'14''
70 - 78
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.52
2.43
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Center Athens (Athens, Greece)


