Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

PAOK BC
23
24
17
17
81

Promitheas Patras BC
21
21
15
21
78
44
45
32
38
159
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (81 - 78)

39'59''
81 - 78
+3
39'57''
81 - 75
+1
39'57''
80 - 75
+1
39'51''
79 - 75
+1
39'51''
78 - 75
+1
39'48''
77 - 75
+1
39'45''
77 - 74
+1
38'35''
76 - 74
+3
38'13''
73 - 74
+3
37'47''
73 - 71
+1
37'24''
73 - 70
+2
36'55''
71 - 70
+2
36'27''
69 - 70
+3
36'13''
69 - 67
+2
35'56''
69 - 65
+3
35'11''
69 - 62
+1
34'35''
69 - 61
+2
34'08''
67 - 61
+3
33'49''
64 - 61
+2
30'03''
64 - 59
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.42
2.70
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPAOK Sports Arena (Thessaloniki, Greece)

