Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
23
36
14
24
97

MLP Academics Heidelberg
21
19
24
24
88
44
55
38
48
185
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (97 - 88)

39'36''
97 - 88
+1
39'36''
96 - 88
+1
39'22''
95 - 88
+2
39'14''
93 - 88
+2
39'08''
93 - 86
+1
38'14''
92 - 86
+1
38'03''
92 - 85
+3
37'27''
89 - 85
+1
37'27''
88 - 85
+2
36'50''
86 - 85
+2
36'34''
86 - 83
+2
36'29''
86 - 81
+2
35'45''
86 - 79
+2
35'24''
86 - 77
+3
35'06''
83 - 77
+2
34'48''
83 - 75
+2
34'28''
81 - 75
+2
34'03''
81 - 73
+3
33'33''
78 - 73
+1
33'33''
78 - 72
+1
33'18''
78 - 71
+2
32'42''
76 - 71
+2
31'50''
76 - 69
+3
31'34''
73 - 69
+1
31'34''
73 - 68
+2
30'10''
73 - 66
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.42
2.75
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)


