Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
17
24
26
21
88

JL Bourg Basket
18
20
19
25
82
35
44
45
46
170
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (88 - 82)

39'58''
88 - 82
+1
39'58''
87 - 82
+1
39'48''
86 - 82
+1
39'46''
85 - 82
+2
39'41''
85 - 80
+1
39'26''
84 - 80
+2
39'23''
84 - 78
+1
39'23''
83 - 78
+1
39'14''
82 - 78
+3
38'52''
82 - 75
+1
38'52''
82 - 74
+1
38'40''
82 - 73
+1
38'40''
81 - 73
+1
38'08''
80 - 73
+2
37'49''
78 - 73
+2
37'14''
78 - 71
+2
36'46''
76 - 71
+2
36'22''
76 - 69
+3
35'44''
73 - 69
+1
34'43''
73 - 68
+1
34'21''
72 - 68
+2
33'46''
72 - 66
+2
33'19''
72 - 64
+1
33'13''
72 - 63
+2
32'50''
72 - 61
+2
32'13''
70 - 61
+1
32'12''
69 - 61
+2
31'23''
67 - 61
+2
30'10''
67 - 59
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

2.75
1.41
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)

