Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
28
20
24
13
85

Alba Berlin
19
25
23
22
89
47
45
47
35
174
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (85 - 89)

39'50''
85 - 89
+2
39'44''
83 - 89
+1
39'44''
83 - 88
+1
39'13''
83 - 87
+3
38'29''
80 - 87
+3
38'13''
77 - 87
+2
37'55''
77 - 85
+1
37'49''
76 - 85
+1
36'45''
76 - 84
+1
36'12''
75 - 84
+3
36'00''
72 - 84
+1
35'26''
72 - 83
+2
34'57''
72 - 81
+2
33'15''
72 - 79
+2
32'44''
72 - 77
+2
31'29''
72 - 75
+3
30'46''
72 - 72
+2
30'21''
72 - 70
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.02

1.74
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)

