Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Montenegro
26
16
21
20
83

Great Britain
25
23
20
21
89
51
39
41
41
172
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (83 - 89)

39'48''
83 - 89
+1
39'48''
83 - 88
+1
39'31''
83 - 87
+2
39'07''
83 - 85
+2
38'57''
81 - 85
+1
38'57''
81 - 84
+1
38'42''
81 - 83
+3
38'39''
81 - 80
+3
37'43''
78 - 80
+2
36'44''
76 - 80
+3
35'38''
73 - 80
+2
35'23''
73 - 78
+2
35'09''
71 - 78
+2
34'34''
71 - 76
+2
33'24''
71 - 74
+2
33'04''
71 - 72
+2
32'24''
69 - 72
+2
31'42''
67 - 72
+2
31'26''
67 - 70
+1
31'26''
66 - 70
+1
30'41''
65 - 70
+2
30'18''
65 - 68
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.11

6.00
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses


