Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
18
12
23
17
70

Phoenix Suns
20
19
19
15
73
38
31
42
32
143
Thông tin chi tiết
4Q (70 - 73)

47'59''
70 - 73
+1
47'13''
70 - 72
Trey Jemison
+2
46'22''
70 - 70
Jamal Cain
+3
45'39''
67 - 70
Jamal Cain
+1
44'11''
66 - 70
+2
43'47''
66 - 68
Orlando Robinson
+2
43'21''
64 - 68
Marcus Carr
+2
43'06''
64 - 66
Orlando Robinson
+3
41'58''
61 - 66
Trey Jemison
+2
41'33''
61 - 64
Dru Smith
+3
40'55''
58 - 64
Nikola Jovic
+1
40'55''
57 - 64
Nikola Jovic
+1
39'57''
56 - 64
+2
39'25''
56 - 62
+2
38'55''
56 - 60
Toumani Camara
+2
38'12''
56 - 58
Drew Peterson
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.62

2.21
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmThomas & Mack Center (Las Vegas, USA)

