Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

LA Clippers
37
31
38
26
132

Cleveland Cavaliers
45
28
29
17
119
82
59
67
43
251
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (132 - 119)

46'31''
132 - 119
Bogdan Bogdanovic
+2
46'11''
130 - 119
Donovan Mitchell
+1
46'11''
130 - 118
Donovan Mitchell
+1
46'07''
130 - 117
Kawhi Leonard
+3
45'45''
127 - 117
Evan Mobley
+2
45'32''
127 - 115
Kawhi Leonard
+2
45'07''
125 - 115
James Harden
+2
44'29''
123 - 115
Ivica Zubac
+2
43'27''
121 - 115
De'Andre Hunter
+2
43'15''
121 - 113
Ivica Zubac
+2
42'03''
119 - 113
Darius Garland
+2
41'45''
119 - 111
Bogdan Bogdanovic
+2
41'28''
117 - 111
Isaac Okoro
+3
41'17''
117 - 108
Ivica Zubac
+2
40'27''
115 - 108
Donovan Mitchell
+1
39'50''
115 - 107
Donovan Mitchell
+2
39'18''
115 - 105
Dean Wade
+2
38'48''
115 - 103
Bogdan Bogdanovic
+2
38'07''
113 - 103
Kawhi Leonard
+2
37'21''
111 - 103
Derrick Jones Jr.
+3
36'31''
108 - 103
Bogdan Bogdanovic
+2
36'15''
106 - 103
Evan Mobley
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.91
1.83
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmIntuit Dome (Inglewood, USA)



