Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
24
19
22
15
80

Mexico
24
19
25
25
93
48
38
47
40
173
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (80 - 93)

39'53''
80 - 93
+3
39'38''
80 - 90
+1
39'38''
80 - 89
+1
38'51''
80 - 88
+1
38'51''
80 - 87
+1
38'19''
80 - 86
+3
38'04''
80 - 83
+2
37'29''
78 - 83
+1
37'29''
78 - 82
+1
37'03''
78 - 81
+2
36'43''
76 - 81
+2
36'11''
76 - 79
+2
35'40''
76 - 77
+2
34'42''
76 - 75
+2
34'17''
76 - 73
+1
34'17''
75 - 73
+1
33'33''
74 - 73
+2
33'13''
72 - 73
+3
32'43''
69 - 73
+1
32'43''
68 - 73
+1
31'17''
67 - 73
+1
31'17''
67 - 72
+1
30'34''
67 - 71
+3
30'16''
67 - 68
+2
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won



