Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
11
25
25
23
84

Slovenia
15
16
28
15
74
26
41
53
38
158
Thông tin chi tiết
4Q (84 - 74)

39'17''
84 - 74
+1
39'17''
83 - 74
+1
39'11''
82 - 74
+3
39'00''
82 - 71
+1
39'00''
81 - 71
+1
38'52''
80 - 71
+2
37'57''
80 - 69
+1
37'57''
79 - 69
+1
37'32''
78 - 69
+2
36'33''
78 - 67
+3
35'14''
75 - 67
+2
34'50''
75 - 65
+2
34'10''
73 - 65
+2
33'44''
71 - 65
+2
33'22''
71 - 63
+1
33'22''
71 - 62
+1
32'51''
71 - 61
+3
31'57''
68 - 61
+2
31'10''
66 - 61
+2
30'58''
64 - 61
+3
30'31''
61 - 61
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.68
2.11
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons

