Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ironi Ness Ziona
26
20
24
28
98

Hapoel Beer Sheva
16
35
25
19
95
42
55
49
47
193
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (98 - 95)

39'56''
98 - 95
+1
39'51''
97 - 95
+2
39'50''
97 - 93
+1
39'46''
96 - 93
+1
39'20''
95 - 93
+1
39'20''
95 - 92
+1
39'00''
95 - 91
+2
38'34''
93 - 91
+3
38'20''
93 - 88
+2
37'30''
91 - 88
+2
36'35''
91 - 86
+2
36'20''
89 - 86
+3
35'58''
89 - 83
+3
35'20''
86 - 83
+2
35'02''
84 - 83
+3
34'46''
84 - 80
+1
34'46''
83 - 80
+2
34'13''
81 - 80
+2
33'47''
81 - 78
+3
33'05''
78 - 78
+3
32'05''
75 - 78
+2
30'44''
73 - 78
+3
30'19''
70 - 78
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.48
2.55
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLev Hamoshava (Ness Ziona, Israel)


