Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Incarnate Word Cardinals
28
36
64

New Orleans Privateers
39
39
78
67
75
142
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
FT (64 - 78)

39'13''
64 - 78
+1
38'37''
64 - 77
+2
38'38''
64 - 75
+2
38'17''
62 - 75
+2
38'11''
62 - 73
+1
38'11''
61 - 73
+1
38'00''
60 - 73
+3
37'30''
60 - 70
+2
37'05''
58 - 70
+2
36'11''
58 - 68
+2
35'46''
58 - 66
+3
34'51''
55 - 66
+2
34'30''
53 - 66
+2
34'09''
53 - 64
+1
34'09''
52 - 64
+1
34'09''
51 - 64
+1
33'19''
50 - 64
+3
32'28''
50 - 61
+1
31'46''
50 - 60
+1
31'46''
50 - 59
+2
31'16''
50 - 57
+1
31'16''
49 - 57
+1
30'45''
48 - 57
+1
30'22''
48 - 56
+1
30'22''
47 - 56
+1
30'03''
46 - 56
+2
29'44''
46 - 54
+2
29'23''
44 - 54
+2
28'46''
44 - 52
+1
28'46''
44 - 51
+2
28'20''
44 - 49
+3
27'44''
41 - 49
+2
25'44''
41 - 47
+2
24'29''
39 - 47
+1
24'29''
39 - 46
+1
24'05''
39 - 45
+3
23'21''
36 - 45
+2
22'04''
34 - 45
+2
21'38''
34 - 43
+3
21'12''
31 - 43
+1
21'12''
31 - 42
+1
20'51''
31 - 41
+3
20'20''
28 - 41
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.73

2.03
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMcDermott Center (San Antonio, USA)

