Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hapoel Holon BC
26
32
20
21
99

Hapoel Haifa BC
18
20
18
21
77
44
52
38
42
176
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (99 - 77)

39'59''
99 - 77
+2
39'39''
99 - 75
+1
39'39''
99 - 74
+1
38'56''
99 - 73
+2
38'30''
99 - 71
+3
38'05''
96 - 71
+3
37'45''
96 - 68
+2
36'41''
94 - 68
+2
36'16''
92 - 68
+2
35'59''
92 - 66
+3
34'35''
89 - 66
+2
34'14''
87 - 66
+2
33'42''
87 - 64
+2
33'12''
87 - 62
+1
33'12''
86 - 62
+1
32'45''
85 - 62
+1
32'45''
85 - 61
+1
31'20''
85 - 60
+2
31'09''
85 - 58
+2
30'48''
83 - 58
+2
30'40''
81 - 58
+2
30'08''
81 - 56
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.21
4.10
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmHolon Toto Hall (Holon, Israel)



