Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Guam
15
18
19
11
63

Japan
27
25
26
24
102
42
43
45
35
165
Thông tin chi tiết
4Q (63 - 102)

39'57''
63 - 102
+3
37'58''
60 - 102
+2
37'03''
60 - 100
+2
36'38''
60 - 98
+3
36'19''
60 - 95
+2
36'04''
58 - 95
+2
35'34''
58 - 93
+3
34'12''
55 - 93
+3
33'54''
52 - 93
+3
33'20''
52 - 90
+2
32'12''
52 - 88
+2
31'24''
52 - 86
+3
30'34''
52 - 83
+2
30'17''
52 - 81
+3
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss

