Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dinamo Sassari
16
20
21
23
80

Universo Treviso Basket
15
19
21
21
76
31
39
42
44
156
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (80 - 76)

39'56''
80 - 76
+1
39'56''
79 - 76
+1
39'49''
78 - 76
+1
39'49''
78 - 75
+1
39'49''
77 - 75
+1
39'48''
76 - 75
+1
39'48''
76 - 74
+1
39'28''
76 - 73
+1
39'04''
76 - 72
+2
38'46''
76 - 70
+2
38'17''
74 - 70
+1
37'50''
73 - 70
+3
37'39''
73 - 67
+2
37'02''
71 - 67
+2
36'35''
69 - 67
+2
36'02''
67 - 67
+1
35'08''
67 - 66
+2
34'31''
65 - 66
+3
34'29''
65 - 63
+1
34'29''
64 - 63
+1
34'20''
63 - 63
+1
33'36''
63 - 62
+2
33'03''
63 - 60
+1
32'03''
63 - 59
+1
32'03''
62 - 59
+1
31'21''
61 - 59
+2
31'01''
61 - 57
+2
30'41''
59 - 57
+2
30'12''
59 - 55
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.51
2.46
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
2W 3L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaserradimigni (Sassari, Italy)


