Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
12
10
20
13
55

Serbia
28
38
31
25
122
40
48
51
38
177
Thông tin chi tiết
4Q (55 - 122)

39'20''
55 - 122
+3
38'48''
55 - 119
+3
38'39''
55 - 116
+1
37'50''
55 - 115
+3
37'28''
52 - 115
+2
37'12''
52 - 113
+2
36'31''
50 - 113
+3
35'32''
50 - 110
+2
35'14''
50 - 108
+3
33'24''
47 - 108
+1
33'24''
47 - 107
+1
33'24''
47 - 106
+1
32'55''
47 - 105
+1
32'55''
46 - 105
+1
31'44''
45 - 105
+3
31'14''
42 - 105
+3
30'39''
42 - 102
+3
30'15''
42 - 99
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
14.00

Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
0W 5L
Kết quả
5W 0L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons

