Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Club Atletico Bohemios
13
31
12
19
75

Club Union Atletica
12
26
26
24
88
25
57
38
43
163
Thông tin chi tiết
4Q (75 - 88)

39'59''
75 - 88
+3
39'53''
72 - 88
+1
39'21''
72 - 87
+1
39'21''
72 - 86
+1
38'48''
72 - 85
+1
38'48''
71 - 85
+3
38'37''
68 - 85
+2
38'24''
68 - 83
+2
37'50''
66 - 83
+1
37'50''
66 - 82
+1
37'12''
66 - 81
+3
36'44''
66 - 78
+1
36'32''
65 - 78
+2
36'07''
65 - 76
+3
35'34''
65 - 73
+1
34'54''
64 - 73
+3
34'43''
64 - 70
+1
34'24''
64 - 69
+1
34'24''
64 - 68
+2
34'03''
64 - 66
+3
32'48''
61 - 66
+1
32'05''
60 - 66
+1
32'05''
59 - 66
+1
31'52''
58 - 66
+2
30'32''
58 - 64
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.51

2.45
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won

