Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Charlotte Hornets
34
38
41
21
134

Sacramento Kings
25
22
29
14
90
59
60
70
35
224
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (134 - 90)

45'39''
134 - 90
Doug McDermott
+2
44'52''
134 - 88
Tre Mann
+3
44'02''
131 - 88
Xavier Tillman
+1
43'41''
130 - 88
Liam McNeeley
+3
43'20''
127 - 88
Devin Carter
+3
42'01''
127 - 85
Daeqwon Plowden
+3
41'41''
127 - 82
Tre Mann
+3
41'17''
124 - 82
Doug McDermott
+2
40'48''
124 - 80
Devin Carter
+2
40'31''
124 - 78
Liam McNeeley
+1
40'31''
123 - 78
Liam McNeeley
+1
39'56''
122 - 78
Patrick Baldwin Jr.
+2
39'06''
122 - 76
Liam McNeeley
+2
38'32''
120 - 76
Ryan Kalkbrenner
+2
37'16''
118 - 76
Coby White
+3
36'40''
115 - 76
Coby White
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.05
8.40
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSpectrum Center (Charlotte, NC, USA)



