Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cape Verde
13
22
30
16
81

Ivory Coast
18
22
16
26
82
31
44
46
42
163
Thông tin chi tiết
4Q (81 - 82)

39'59''
81 - 82
+2
39'47''
81 - 80
+2
38'58''
79 - 80
+3
38'46''
76 - 80
+1
38'03''
76 - 79
+2
37'41''
74 - 79
+1
37'41''
74 - 78
+2
37'12''
74 - 76
+2
36'55''
72 - 76
+1
36'31''
71 - 76
+3
36'04''
71 - 73
+2
35'22''
69 - 73
+2
35'10''
69 - 71
+2
34'52''
67 - 71
+2
34'45''
67 - 69
+1
33'55''
67 - 68
+2
33'09''
67 - 66
+3
32'55''
67 - 63
+1
32'55''
67 - 62
+1
31'57''
67 - 61
+2
30'52''
65 - 61
+1
30'52''
65 - 60
+1
30'19''
65 - 59
+1
30'19''
65 - 58
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
3.25

1.31
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won

