Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cairns Taipans
15
26
30
26
97

Melbourne United
15
18
10
29
72
30
44
40
55
169
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (97 - 72)

39'48''
97 - 72
+2
39'40''
97 - 70
+3
39'22''
94 - 70
+3
39'14''
94 - 67
+1
38'59''
94 - 66
+2
38'55''
94 - 64
+2
38'20''
94 - 62
+2
37'56''
94 - 60
+3
37'38''
94 - 57
+2
37'12''
92 - 57
+2
36'31''
92 - 55
+3
36'17''
92 - 52
+3
35'54''
89 - 52
+2
35'42''
89 - 50
+1
35'42''
88 - 50
+1
34'44''
87 - 50
+1
34'44''
86 - 50
+1
33'57''
85 - 50
+3
33'31''
82 - 50
+3
32'52''
79 - 50
+2
31'58''
77 - 50
+2
31'44''
77 - 48
+3
31'25''
74 - 48
+1
31'25''
74 - 47
+2
31'10''
74 - 45
+3
30'54''
71 - 45
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.84
1.90
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCairns Convention Centre (Cairns, Australia)

