Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CA Tabare
25
21
24
21
91
Olivol Mundial
25
11
30
18
84
50
32
54
39
175
Thông tin chi tiết
4Q (91 - 84)

39'56''
91 - 84
+1
39'56''
91 - 83
+1
39'45''
91 - 82
+1
39'36''
90 - 82
+2
39'28''
90 - 80
+1
39'16''
89 - 80
+1
39'05''
88 - 80
+1
39'05''
87 - 80
+1
38'59''
86 - 80
+2
38'07''
84 - 80
+1
38'07''
84 - 79
+1
36'09''
84 - 78
+1
35'54''
84 - 77
+2
35'20''
82 - 77
+2
34'30''
80 - 77
+3
34'14''
77 - 77
+2
32'52''
77 - 75
+3
32'32''
74 - 75
+1
32'32''
74 - 74
+2
32'13''
74 - 72
+1
31'44''
74 - 71
+2
31'22''
72 - 71
+3
30'43''
72 - 68
+2
30'32''
72 - 66
+1
30'32''
71 - 66
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.42
2.70
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses


