Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
26
30
23
20
99

New Zealand Breakers
20
21
22
22
85
46
51
45
42
184
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (99 - 85)

39'47''
99 - 85
+2
39'42''
99 - 83
+1
39'42''
98 - 83
+1
39'22''
97 - 83
+1
39'03''
96 - 83
+1
39'03''
95 - 83
+1
38'53''
94 - 83
+1
38'53''
94 - 82
+2
38'21''
94 - 80
+3
37'53''
91 - 80
+2
37'47''
89 - 80
+3
37'17''
89 - 77
+3
36'59''
89 - 74
+3
36'16''
86 - 74
+2
35'54''
86 - 72
+1
35'54''
86 - 71
+2
35'32''
86 - 69
+2
34'43''
84 - 69
+2
34'27''
84 - 67
+3
33'53''
81 - 67
+1
33'19''
80 - 67
+1
32'31''
79 - 67
+2
30'58''
79 - 65
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

2.55
1.48
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)




