Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brisbane Bullets
17
22
19
26
84

New Zealand Breakers
13
20
17
23
73
30
42
36
49
157
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (84 - 73)

39'57''
84 - 73
+2
39'51''
82 - 73
+1
39'51''
81 - 73
+1
39'48''
80 - 73
+2
39'42''
80 - 71
+1
39'42''
79 - 71
+1
39'31''
78 - 71
+1
39'31''
77 - 71
+1
37'32''
76 - 71
+1
37'25''
76 - 70
+2
37'15''
76 - 68
+3
36'53''
73 - 68
+2
36'34''
73 - 66
+1
36'34''
72 - 66
+1
36'08''
71 - 66
+2
35'26''
71 - 64
+2
35'03''
69 - 64
+2
34'18''
67 - 64
+2
33'26''
65 - 64
+1
33'26''
64 - 64
+1
33'02''
63 - 64
+2
32'38''
63 - 62
+3
31'44''
63 - 59
+3
31'41''
63 - 56
+1
31'41''
62 - 56
+1
31'04''
61 - 56
+3
30'39''
61 - 53
+3
30'33''
58 - 53
+1
30'27''
58 - 52
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.72
2.05
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)




