Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brasilia Basquete
23
28
13
25
89

Flamengo RJ
23
21
19
24
87
46
49
32
49
176
Thông tin chi tiết
4Q (89 - 87)

39'55''
89 - 87
+1
39'53''
89 - 86
+1
39'53''
88 - 86
+1
39'54''
87 - 86
+1
39'54''
87 - 85
+1
39'52''
87 - 84
+1
39'52''
86 - 84
+1
39'45''
85 - 84
+1
39'45''
85 - 83
+1
39'45''
85 - 82
+1
39'41''
85 - 81
+1
39'41''
84 - 81
+1
39'38''
83 - 81
+1
39'18''
83 - 80
+2
38'55''
81 - 80
+2
38'44''
81 - 78
+2
38'17''
79 - 78
+2
38'02''
77 - 78
+3
37'28''
77 - 75
+3
37'11''
77 - 72
+1
37'11''
76 - 72
+1
35'53''
75 - 72
+2
35'33''
73 - 72
+1
35'33''
73 - 71
+1
34'47''
73 - 70
+2
34'17''
71 - 70
+2
33'56''
71 - 68
+1
33'56''
71 - 67
+2
33'12''
71 - 65
+2
32'15''
71 - 63
+2
31'42''
69 - 63
+3
30'31''
66 - 63
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.59
2.27
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmNilson Nelson Gym (Brasilia, Brazil)

