Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bnei Herzliya Basket
25
24
19
26
94

CB 1939 Canarias
19
29
21
17
86
44
53
40
43
180
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (94 - 86)

39'48''
94 - 86
+2
39'43''
92 - 86
+1
39'40''
91 - 86
+1
39'21''
91 - 85
+2
38'50''
89 - 85
+1
38'16''
88 - 85
+1
38'16''
88 - 84
+1
38'01''
88 - 83
+2
37'44''
86 - 83
+2
36'37''
86 - 81
+2
35'59''
84 - 81
+3
35'14''
81 - 81
+2
34'49''
81 - 79
+3
33'55''
81 - 76
+2
33'37''
79 - 76
+2
33'20''
79 - 74
+2
33'02''
77 - 74
+3
32'45''
77 - 71
+1
32'36''
76 - 71
+1
32'13''
75 - 71
+2
31'40''
73 - 71
+3
31'26''
70 - 71
+1
31'26''
70 - 70
+1
31'11''
70 - 69
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

3.10
1.33
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmHayovel Herzeliya (Herzliya, Israel)



