Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
24
25
22
24
95

Niners Chemnitz
20
20
15
23
78
44
45
37
47
173
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (95 - 78)

39'32''
95 - 78
+2
39'15''
93 - 78
+3
38'57''
93 - 75
+1
38'40''
93 - 74
+2
38'13''
91 - 74
+1
38'13''
90 - 74
+1
37'52''
89 - 74
+3
37'25''
89 - 71
+1
37'22''
88 - 71
+1
37'22''
88 - 70
+1
37'07''
88 - 69
+1
37'07''
87 - 69
+1
36'48''
86 - 69
+3
35'59''
83 - 69
+2
35'29''
81 - 69
+1
35'29''
80 - 69
+1
35'20''
79 - 69
+1
35'20''
79 - 68
+1
34'42''
79 - 67
+2
33'50''
79 - 65
+2
33'11''
79 - 63
+2
33'11''
79 - 61
+3
32'43''
76 - 61
+3
32'21''
76 - 58
+3
31'36''
73 - 58
+3
31'21''
73 - 55
+1
31'21''
72 - 55
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.04
9.00
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)



