Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Basketball Nymburk
23
24
15
18
80

Galatasaray SK
27
22
30
27
106
50
46
45
45
186
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (80 - 106)

39'48''
80 - 106
+2
39'40''
78 - 106
+3
39'07''
78 - 103
+2
38'14''
78 - 101
+3
37'48''
78 - 98
+2
37'46''
76 - 98
+1
37'46''
76 - 97
+1
37'21''
76 - 96
+2
36'58''
74 - 96
+3
36'35''
71 - 96
+2
36'26''
71 - 94
+1
36'11''
71 - 93
+2
35'25''
69 - 93
+3
34'55''
69 - 90
+1
34'55''
69 - 89
+1
34'37''
69 - 88
+2
33'48''
67 - 88
+2
32'42''
65 - 88
+1
32'42''
64 - 88
+1
32'38''
63 - 88
+1
32'38''
63 - 87
+2
32'21''
63 - 85
+2
31'27''
63 - 83
+2
31'11''
63 - 81
+1
30'30''
62 - 81
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.50

2.49
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSportovni SC Nymburk (Nymburk, Czechia)


