Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Basket Zaragoza 2002
16
25
33
34
108

FC Barcelona
18
29
17
31
95
34
54
50
65
203
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (108 - 95)

39'59''
108 - 95
+1
39'48''
107 - 95
+1
39'48''
106 - 95
+1
39'28''
105 - 95
+3
39'25''
105 - 92
+2
39'19''
103 - 92
+3
39'16''
103 - 89
+2
39'05''
101 - 89
+1
39'05''
100 - 89
+1
38'54''
99 - 89
+2
38'42''
97 - 89
+3
38'38''
97 - 86
+1
38'25''
96 - 86
+1
38'25''
95 - 86
+1
37'45''
94 - 86
+3
37'36''
94 - 83
+2
37'16''
92 - 83
+2
36'46''
92 - 81
+1
36'46''
91 - 81
+1
36'38''
90 - 81
+1
36'22''
90 - 80
+3
36'00''
87 - 80
+1
36'00''
87 - 79
+1
35'56''
87 - 78
+1
35'54''
86 - 78
+1
35'54''
86 - 77
+2
34'01''
86 - 75
+2
33'46''
86 - 73
+3
33'39''
83 - 73
+1
32'36''
82 - 73
+1
32'18''
82 - 72
+2
32'00''
80 - 72
+3
31'28''
80 - 69
+2
31'19''
78 - 69
+3
30'55''
78 - 66
+2
30'47''
76 - 66
+1
30'47''
76 - 65
+1
30'27''
76 - 64
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

2.85
1.39
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPrincipe Felipe Arena (Zaragoza, Spain)



