Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Olympiakos Piraeus
23
25
26
30
104

Fenerbahce Istanbul
29
17
21
20
87
52
42
47
50
191
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >
Thông tin chi tiết
4Q (104 - 87)

39'31''
104 - 87
Evan Fournier
+3
39'31''
101 - 87
Wade Baldwin
+3
39'31''
101 - 84
Sasha Vezenkov
+1
38'49''
100 - 84
Sasha Vezenkov
+2
37'56''
98 - 84
Talen Horton-Tucker
+3
37'37''
98 - 81
Sasha Vezenkov
+2
37'09''
96 - 81
Thomas Walkup
+3
36'32''
93 - 81
Evan Fournier
+3
36'10''
90 - 81
Brandon Boston
+2
35'46''
90 - 79
Evan Fournier
+1
35'46''
89 - 79
+1
35'18''
88 - 79
Wade Baldwin
+2
35'10''
88 - 77
Evan Fournier
+1
35'10''
87 - 77
Evan Fournier
+2
34'37''
85 - 77
Evan Fournier
+2
34'05''
83 - 77
Brandon Boston
+2
33'42''
83 - 75
Evan Fournier
+2
32'02''
81 - 75
Evan Fournier
+3
31'39''
78 - 75
Talen Horton-Tucker
+1
31'39''
78 - 74
Talen Horton-Tucker
+2
31'24''
78 - 72
Alec Peters
+2
31'08''
76 - 72
Talen Horton-Tucker
+3
30'42''
76 - 69
Talen Horton-Tucker
+2
30'29''
76 - 67
Evan Fournier
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.43
2.70
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPeace And Friendship Stadium (Piraeus, Greece)




