Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Karditsas
15
15
16
17
63

PAOK BC
20
25
30
17
92
35
40
46
34
155
Thống kê cầu thủ
Thống kê số liệu >

Thông tin chi tiết
4Q (63 - 92)

39'38''
63 - 92
+2
39'13''
61 - 92
+2
38'15''
59 - 92
+2
37'41''
59 - 90
+2
35'54''
59 - 88
+1
35'31''
58 - 88
+2
35'17''
56 - 88
+3
35'03''
56 - 85
+2
34'38''
54 - 85
+3
34'14''
54 - 82
+2
33'40''
52 - 82
+1
33'40''
51 - 82
+1
33'16''
50 - 82
+2
32'13''
48 - 82
+3
31'45''
48 - 79
+2
30'24''
48 - 77
+2
30'08''
48 - 75
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.95

1.37
Xếp hạng trước trận
Xếp hạng>
Hiệu suất đội (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận>
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmKleisto Gymnasthrio Giannis Mpourousis (Karditsa, Greece)


